单飞
Phồn thể: 單飛
dān fēi
Âm Hán Việt: đơn phi
1.bay một mình
2.(nghĩa bóng) (thành viên ban nhạc) hoạt động solo; (nhân viên) rời đi và mở công ty riêng
to fly solo · (fig.) to go solo; to leave a group and go it alone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác