单边主义
Phồn thể: 單邊主義
dān biān zhǔ yì
Âm Hán Việt: đơn biên chủ nghĩa
1.chủ nghĩa đơn phương
unilateralism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 單邊主義
dān biān zhǔ yì
Âm Hán Việt: đơn biên chủ nghĩa
1.chủ nghĩa đơn phương
unilateralism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác