单裤
Phồn thể: 單褲
dān kù
Âm Hán Việt: đơn khố
1.quần không lót
2.quần mùa hè
unlined trousers · summer trousers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 單褲
dān kù
Âm Hán Việt: đơn khố
1.quần không lót
2.quần mùa hè
unlined trousers · summer trousers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác