单行
Phồn thể: 單行
dān xíng
Âm Hán Việt: đơn hành
1.đi riêng lẻ
2.xử lý riêng
3.phiên bản riêng
4.giao thông một chiều
to come individually · to treat separately · separate edition · one-way traffic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác