单细胞生物
Phồn thể: 單細胞生物
dān xì bāo shēng wù
Âm Hán Việt: đơn tế bào sinh vật
1.sinh vật đơn bào
unicellular organism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác