单纯疱疹
Phồn thể: 單純皰疹
dān chún pào zhěn
Âm Hán Việt: đơn thuần pháo chẩn
1.bệnh herpes simplex (y học)
herpes simplex (med.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác