单点登录
Phồn thể: 單點登錄
dān diǎn dēng lù
Âm Hán Việt: đơn điểm đăng lục
1.đăng nhập một lần (SSO)
single sign-on (SSO)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác