单点故障
Phồn thể: 單點故障
dān diǎn gù zhàng
Âm Hán Việt: đơn điểm cố chướng
1.điểm lỗi duy nhất
single point of failure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác