单方宣告
Phồn thể: 單方宣告
dān fāng xuān gào
Âm Hán Việt: đơn phương tuyên cáo
1.tuyên bố đơn phương
unilateral declaration
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác