单方制剂
Phồn thể: 單方製劑
dān fāng zhì jì
Âm Hán Việt: đơn phương chế tễ
1.chế phẩm được kê đơn
prescribed preparation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác