单向电流
Phồn thể: 單向電流
dān xiàng diàn liú
Âm Hán Việt: đơn hướng điện lưu
1.(elec.) dòng điện một chiều
2.DC
3.cũng viết là 直流
(elec.) unidirectional current · DC · also written 直流
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác