单叶双曲面
Phồn thể: 單葉雙曲面
dān yè shuāng qū miàn
Âm Hán Việt: đơn diệp song khúc diện
1.mặt hyperboloid một tầng (toán học)
hyperboloid of one sheet (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác