单位犯罪
Phồn thể: 單位犯罪
dān wèi fàn zuì
Âm Hán Việt: đơn vị phạm tội
1.tội phạm do tổ chức thực hiện
crime committed by an organization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác