单位信托
Phồn thể: 單位信托
dān wèi xìn tuō
Âm Hán Việt: đơn vị tín thác
1.quỹ đầu tư đơn vị (tài chính)
unit trust (finance)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác