单一货币
Phồn thể: 單一貨幣
dān yī huò bì
Âm Hán Việt: đơn nhất hoá tệ
1.đồng tiền chung
single currency
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 單一貨幣
dān yī huò bì
Âm Hán Việt: đơn nhất hoá tệ
1.đồng tiền chung
single currency
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác