卑鄙无耻
Phồn thể: 卑鄙無恥
bēi bǐ wú chǐ
Âm Hán Việt: ti bỉ vô sỉ
(idiom) shameless; despicable; devoid of integrity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 卑鄙無恥
bēi bǐ wú chǐ
Âm Hán Việt: ti bỉ vô sỉ
(idiom) shameless; despicable; devoid of integrity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác