卑辞厚币
Phồn thể: 卑辭厚幣
bēi cí hòu bì
Âm Hán Việt: ti từ hậu tệ
1.lời lẽ khiêm tốn cho đóng góp hào phóng
humble expression for generous donation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác