卑之,无甚高论
Phồn thể: 卑之,無甚高論
bēi zhī , wú shèn gāo lùn
1.ý kiến của tôi, không có gì sâu sắc (thành ngữ, cách nói khiêm tốn); điểm khiêm tốn của tôi là ý kiến quen thuộc
2.điều tôi nói thật ra không có gì đặc biệt
my opinion, nothing very involved (idiom, humble expression); my humble point is a familiar opinion · what I say is really nothing out of the ordinary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác