协同主持人
Phồn thể: 協同主持人
xié tóng zhǔ chí rén
Âm Hán Việt: hiệp đồng chủ trì nhân
(Tw) (in a research project) collaborator of the investigator(s)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác