华纳音乐集团
Phồn thể: 華納音樂集團
Huá nà Yīn yuè Jí tuán
Âm Hán Việt: hoa nạp âm nhạc tập đoàn
1.Warner Music Group
Warner Music Group
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác