华盛顿时报
Phồn thể: 華盛頓時報
Huá shèng dùn Shí bào
Âm Hán Việt: hoa thịnh đốn thời báo
1.Washington Times (báo)
Washington Times (newspaper)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác