华润
Phồn thể: 華潤
Huá rùn
Âm Hán Việt: hoa nhuận
1.China Resources, một tập đoàn nhà nước Trung Quốc
China Resources, a Chinese state-owned conglomerate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác