华兹华斯
Phồn thể: 華茲華斯
Huá zī huá sī
Âm Hán Việt: hoa tư hoa tư
1.họ Wordsworth
2.William Wordsworth (1770-1850), nhà thơ lãng mạn người Anh
surname Wordsworth · William Wordsworth (1770–1850), English romantic poet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác