半表半里
Phồn thể: 半表半裡
bàn biǎo bàn lǐ
Âm Hán Việt: bán biểu bán lý
1.một nửa bên ngoài, một nửa bên trong
2.một nửa nội bộ, một nửa ngoại vi
half outside, half inside · half interior, half exterior
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác