半糖夫妻
bàn táng fū qī
Âm Hán Việt: bán đường phu thê
1.vợ chồng cuối tuần
2.mối quan hệ có liên quan đến sugar-daddy
weekend spouse · relationship involving a sugar-daddy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác