半瓶子醋
bàn píng zi cù
Âm Hán Việt: bán bình tử thố
1.xem 半瓶醋
see 半瓶醋
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbàn píng zi cù
Âm Hán Việt: bán bình tử thố
1.xem 半瓶醋
see 半瓶醋
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác