半梦半醒
Phồn thể: 半夢半醒
bàn mèng bàn xǐng
Âm Hán Việt: bán mộng bán tỉnh
1.nửa tỉnh nửa mơ
2.nửa ngủ
half-awake · half-asleep
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác