半明不灭
Phồn thể: 半明不滅
bàn míng bù miè
Âm Hán Việt: bán minh bất diệt
1.lờ mờ (ánh đèn)
dull (lamplight)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 半明不滅
bàn míng bù miè
Âm Hán Việt: bán minh bất diệt
1.lờ mờ (ánh đèn)
dull (lamplight)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác