半日制学校
Phồn thể: 半日制學校
bàn rì zhì xué xiào
Âm Hán Việt: bán nhật chế học hiệu
1.trường học nửa ngày (hoặc hai ca)
half-day (or double-shift) school
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác