半岛电视台
Phồn thể: 半島電視台
Bàn dǎo Diàn shì tái
Âm Hán Việt: bán đảo điện thị đài
1.Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)
Al Jazeera (Arabic news network)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác