半夜三更
bàn yè sān gēng
Âm Hán Việt: bán dạ tam canh
1.giữa đêm khuya
2.đêm muộn
see 三更半夜
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbàn yè sān gēng
Âm Hán Việt: bán dạ tam canh
1.giữa đêm khuya
2.đêm muộn
see 三更半夜
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác