半壁江山
bàn bì jiāng shān
Âm Hán Việt: bán bích giang sơn
1.một nửa đất nước (đặc biệt khi nửa đất nước đã rơi vào tay kẻ thù)
2.một vùng lãnh thổ rộng lớn
half of the country (esp. when half the country has fallen into enemy hands) · vast swathe of territory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác