半劳动力
Phồn thể: 半勞動力
bàn láo dòng lì
Âm Hán Việt: bán lao động lực
1.chỉ có khả năng làm lao động chân tay nhẹ
2.người lao động bán thời gian hoặc lao động (nông trại) không đầy đủ sức khỏe
one able to do light manual labor only · semi-able-bodied or part time (farm) worker
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác