半信半疑
bàn xìn bàn yí
Âm Hán Việt: bán tín bán nghi
HSK 7-9
1.nửa tin nửa ngờ
2.nghi ngờ
3.hoài nghi
(idiom) half believing, half doubting; not quite convinced; skeptical
động từbộ 十
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác