半乳糖血症
bàn rǔ táng xuè zhèng
Âm Hán Việt: bán nhũ đường huyết chứng
1.bệnh galactosemia
galactosemia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbàn rǔ táng xuè zhèng
Âm Hán Việt: bán nhũ đường huyết chứng
1.bệnh galactosemia
galactosemia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác