升斗
shēng dǒu
Âm Hán Việt: thăng đẩu
1.đơn vị đo lít và decalít khô
2.(bóng) lượng lương thực ít ỏi
liter and decaliter dry measure · (fig.) meager quantity of foodstuff
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác