千金
qiān jīn
Âm Hán Việt: thiên kim
1.ngàn cân 斤 vàng
2.tiền bạc và của cải
3.(kính trọng) hỗ trợ vô giá
4.(kính trọng) con gái
thousand jin 斤 (pounds) of gold · money and riches · (honorific) invaluable (support) · (honorific) daughter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác