千禧一代
Qiān xǐ Yī dài
Âm Hán Việt: thiên hỷ nhất đại
1.Thế hệ Y
2.Thế hệ Millennials
Generation Y · Millennial Generation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác