千疮百孔
Phồn thể: 千瘡百孔
qiān chuāng bǎi kǒng
Âm Hán Việt: thiên sang bách khổng
1.xem 百孔千疮
see 百孔千疮
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 千瘡百孔
qiān chuāng bǎi kǒng
Âm Hán Việt: thiên sang bách khổng
1.xem 百孔千疮
see 百孔千疮
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác