千方百计
Phồn thể: 千方百計
qiān fāng bǎi jì
Âm Hán Việt: thiên phương bách kế
HSK 7-9
1.nghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thể
lit. thousand ways, a hundred plans (idiom); by every possible means
cụm từbộ 十
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác