千娇百媚
Phồn thể: 千嬌百媚
qiān jiāo bǎi mèi
Âm Hán Việt: thiên kiều bách mị
(idiom) (of a woman) bewitching; charming
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác