千姿百态
Phồn thể: 千姿百態
qiān zī bǎi tài
Âm Hán Việt: thiên tư bách thái
1.(thành ngữ) có nhiều hình dạng khác nhau; thể hiện sự đa dạng về hình thức
(idiom) to come in many different shapes; to display a great variety of forms
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác