千乘之国
Phồn thể: 千乘之國
qiān shèng zhī guó
Âm Hán Việt: thiên thặng chi quốc
1.(cổ) một nước có thiên thừa (để đánh trận) – một nước hùng mạnh
(archaic) a state with a thousand chariots (to fight a war) – a powerful state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác