十项全能
Phồn thể: 十項全能
shí xiàng quán néng
Âm Hán Việt: thập hạng toàn năng
1.Điền kinh 10 môn phối hợp
decathlon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác