十进位法
Phồn thể: 十進位法
shí jìn wèi fǎ
Âm Hán Việt: thập tiến vị pháp
1.hệ thập phân
decimal system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 十進位法
shí jìn wèi fǎ
Âm Hán Việt: thập tiến vị pháp
1.hệ thập phân
decimal system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác