十赌九输
Phồn thể: 十賭九輸
shí dǔ jiǔ shū
Âm Hán Việt: thập đổ cửu thâu
1.nghĩa đen: đánh bạc mười lần thua chín lần (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: cờ bạc là trò ngu ngốc
lit. in gambling, nine times out of ten you lose (idiom) · fig. gambling is a mug's game
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác