十月革命
Shí yuè Gé mìng
Âm Hán Việt: thập nguyệt cách mệnh
1.Cách mạng Tháng Mười
October Revolution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácShí yuè Gé mìng
Âm Hán Việt: thập nguyệt cách mệnh
1.Cách mạng Tháng Mười
October Revolution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác