十拿九稳
Phồn thể: 十拿九穩
shí ná jiǔ wěn
Âm Hán Việt: thập nã cửu ổn
(idiom) to be a cinch; in the bag · (idiom) (of a person) confident of success
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác