十恶不赦
Phồn thể: 十惡不赦
shí è bù shè
Âm Hán Việt: thập ác bất xá
1.ác độc không thể tha thứ (thành ngữ)
2.tàn ác
wicked beyond redemption (idiom) · heinous
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác