十字螺丝刀
Phồn thể: 十字螺絲刀
shí zì luó sī dāo
Âm Hán Việt: thập tự loa tơ đao
Phillips screwdriver (with a cross-shaped tip)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác